fly ash

fly ash

A factory smokestack releases fly ash into the air.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tro bay: Các hạt rắn mịn của tro được đưa vào không khí khi nhiên liệu bị đốt cháy. Đây một dạng chất thải rắn từ quá trình đốt than trong các nhà máy nhiệt điện hoặc công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy điện thải ra một lượng lớn tro bay vào khí quyển mỗi năm.)
  • (Tro bay thường được thu gom bằng các thiết bị lọc bụi tĩnh điện để giảm ô nhiễm không khí.)
  • (Trong xây dựng, tro bay được dùng làm chất thay thế xi măng trong tông để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fly ash concrete": tông pha tro bay.
    • The use of fly ash concrete reduces the carbon footprint of construction projects. (Việc sử dụng tông tro bay làm giảm dấu chân carbon của các dự án xây dựng.)
  • "Fly ash disposal": Xử lý tro bay.
    • Proper fly ash disposal is crucial to prevent environmental contamination. (Xử lý tro bay đúng cách rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly ash (n): không biến thể chính thức; thường được viết liền hoặc dấu gạch nối (fly-ash) trong một số văn bản kỹ thuật.
  • Ash (n): tro nói chung (không chỉ tro bay).
    • Volcanic ash is different from fly ash in its composition and origin. (Tro núi lửa khác với tro bay về thành phần nguồn gốc.)
  • Bottom ash (n): tro đáy (phần tro nặng hơn, lắng xuống đáy ).
    • Bottom ash is coarser than fly ash and is often used in road construction. (Tro đáy thô hơn tro bay thường được dùng trong xây dựng đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Particulate ash: tro dạng hạt (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Combustion residue: cặn đốt cháy (dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fly ash" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fly ash" do tính chất kỹ thuật của từ này.